nón dứa

Học thuật
Thân thiện
nón dứa

Người phụ nữ đội chiếc nón dứa thanh lịch khi dạo bước trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nón quý, cao cấp: "nón dứa" một loại nón truyền thống của Việt Nam, được đánh giá hạng sang, tinh xảo. Nón được làm thủ công từ nguyên liệu chính phần nõn non của cây dứa (còn gọi là dứa gai hoặc cây dứa dại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc nón dứa để lại một kỷ vật quý giá. (Chiếc nón dứa để lại một kỷ vật quý giá.)
    • Nghệ nhân làng Chuông nổi tiếng với nghề làm nón dứa. (Nghệ nhân làng Chuông nổi tiếng với nghề làm nón dứa.)
    • So với nón thông thường, nón dứa giá trị cao hơn nhiều. (So với nón thông thường, nón dứa giá trị cao hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nón dứa" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự tinh tế, sang trọng trong trang phục truyền thống, hoặc như một vật phẩm thủ công mỹ nghệ giá trị.
    • Trong bộ sưu tập trang phục áo dài, chiếc nón dứa điểm nhấn hoàn hảo. (Trong bộ sưu tập trang phục áo dài, chiếc nón dứa điểm nhấn hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nón (danh từ): danh từ chung chỉ các loại nón được làm từ cây, thường cọ, cói, hoặc dứa. "Nón dứa" một loại cụ thể cao cấp của "nón ".
  • Nón bài thơ (danh từ): một loại nón mỏng nhẹ, trang trí hoa văn hoặc thơ phổ biến ở Huế, khác với "nón dứa" về chất liệu kiểu dáng.
Từ đồng nghĩa
  • Nón dứa: cách gọi khác nhấn mạnh vào chất liệu.
  • Nón quai thao (trong một số ngữ cảnh): có thể dùng chung để chỉ các loại nón dùng trong trang phục truyền thống, mặc dù "nón quai thao" thường vành rộng hình dáng đặc trưng riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "nón dứa". Tuy nhiên, hình ảnh chiếc nón nói chung thường xuất hiện trong các thành ngữ, ca dao về vẻ đẹp con người văn hóa Việt Nam.
nón dứa

Người phụ nữ đội chiếc nón dứa thanh lịch khi dạo bước trong vườn.

  1. Nón hạng sang làm bằng nõn dứa.